Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bursaspor
4 - 0 H1 1-0
Đội khách İstanbulspor
Ngày 00:00 · 04/09
Sân đấu Bursa Büyükşehir Stadyumu · Bursa
Trọng tài Ayberk Demirbas
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 04/09
Sân đấu Bursa Büyükşehir Stadyumu · Bursa
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Ayberk Demirbas

Bảng xếp hạng · 2026

4 Bursaspor 4 trận 9 điểm
19 İstanbulspor 4 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bursaspor 4 - 0 İstanbulspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ İstanbulspor 3 - 1 Bursaspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bursaspor 2 - 4 İstanbulspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bursaspor 1 - 2 İstanbulspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ İstanbulspor 3 - 3 Bursaspor
Phellipe Cardoso Araújo Yellow Card İstanbulspor
Barış Kanbak Yellow Card İstanbulspor
Zeki Yavru Yellow Card Bursaspor
Kelechi Iheanacho Goal cancelled Bursaspor
Abdullah Dijlan Aydin Yellow Card İstanbulspor
Halil Akbunar Yellow Card Bursaspor
Kelechi Iheanacho Normal Goal · Kiến tạo: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos Bursaspor
Alp Tutar Yellow Card İstanbulspor
Batuhan Yayikci Yellow Card Bursaspor
Halil Akbunar Normal Goal Bursaspor
Yusuf Ozer Yellow Card İstanbulspor
Amine Boutrah Substitution 1 · Kiến tạo: Hüseyin Maldar Bursaspor
Ilian Iliev Substitution 1 · Kiến tạo: Vefa Temel İstanbulspor
Abdullah Dijlan Aydin Substitution 2 · Kiến tạo: Mustafa Sol İstanbulspor
Duran Şahin Own Goal Bursaspor
B. Gök Substitution 2 · Kiến tạo: Tural Bayramov Bursaspor
Juergen Elitim Substitution 3 · Kiến tạo: Soner Aydoğdu Bursaspor
Berk Ali Nizam Substitution 3 · Kiến tạo: Essap Njie İstanbulspor
Kelechi Iheanacho Normal Goal Bursaspor
Halil Akbunar Substitution 4 · Kiến tạo: Emir Kaan Gultekin Bursaspor
Eyüp Akcan Substitution 5 · Kiến tạo: Lewis Baker Bursaspor
Yusuf Ozer Substitution 4 · Kiến tạo: Turan Deni̇z Tuncer İstanbulspor
U. İslamoğlu Substitution 5 · Kiến tạo: Enver Azmi Sarıalioğlu İstanbulspor

Bursaspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Er

Đội hình xuất phát

  • 98 K. Matisli G
  • 18 Z. Yavru D
  • 24 A. Babacan D
  • 57 B. Yayıkcı D
  • 93 B. Gök D
  • 6 J. Elitim M
  • 34 E. Akcan M
  • 7 H. Akbunar M
  • 10 Lincoln M
  • 73 A. Boutrah M
  • 14 K. Ịheanachọ F

Cầu thủ dự bị

  • 8 S. Aydoğdu M
  • 42 L. Baker M
  • 27 T. Bayramov D
  • 20 B. Başyiğit F
  • 5 Emirhan Başyiğit D
  • 77 R. Berişbek D
  • 4 E. Ersoy D
  • 9 E. Gültekin F
  • 39 A. Kıvanç G
  • 66 H. Maldar D

İstanbulspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên B. Kanbak

Đội hình xuất phát

  • 28 A. Tutar G
  • 58 M. Dağaşan D
  • 4 D. Sahin D
  • 37 U. İslamoğlu D
  • 3 Y. Özer D
  • 15 E. Mendy M
  • 30 Alieu Cham M
  • 10 I. Iliev M
  • 21 D. Aydın M
  • 11 B. Nızam M
  • 7 Phellipe F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Turan Tuncer D
  • 8 V. Temel M
  • 12 K. Sönmez M
  • 9 M. Sol F
  • 61 E. Sarıalioğlu M
  • 5 M. Ologo D
  • 17 Essap Njie F
  • 16 Saviour McClintock Kagbetor M
  • 1 İ. Doğan G
  • 6 I. Dayakli M
Bursaspor
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
İstanbulspor
531 Chuyền chính xác 210
12 Sút trong vòng cấm 0
5 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 1
10 Free Kicks 7
6 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 3
7 Sút chệch mục tiêu 2
3 Việt vị 0
586 Tổng đường chuyền 284
17 Tổng cú sút 4
3 Thẻ vàng 4
8 Phạt góc 1
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
67% Kiểm soát bóng 33%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Bursaspor İstanbulspor

1X2

1 1.38 X 4.75 2 6

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.75

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 1.9 E 1.95

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 1.83 X 2.6 2 6.5

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 1.88

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 19 1-0 8 0-2 34 1-1 10 2-0 7.5 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 9.5 0-4 251 1-3 41 2-2 19 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 23 4-1 19 5-0 29 2-4 126 3-3 51 4-2 41 5-1 34 6-0 51 3-4 151 4-3 81 5-2 51 6-1 67 7-0 126 4-4 251 5-3 151 6-2 101 7-1 126 8-0 351 6-3 301 7-2 301 8-1 351

İstanbulspor 21 cầu thủ

I. Dayakli 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İ. Doğan 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saviour McClintock Kagbetor 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Essap Njie 17 · F
Số phút 14 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ologo 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Sarıalioğlu 61 · M
Số phút 9 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sol 9 · F
Số phút 26 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Sönmez 12 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Temel 8 · M
Số phút 26 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Turan Tuncer 18 · D
Số phút 9 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tutar 28 · G
Số phút 90 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Özer 3 · D
Số phút 81 Điểm số 5.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Sahin 4 · D
Số phút 90 Điểm số 4.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Umut Islamoglu
Số phút 81 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dağaşan 58 · D
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alieu Cham 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mendy 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Aydın 21 · M
Số phút 64 Điểm số 5.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Nızam 11 · M
Số phút 76 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Iliev 10 · M
Số phút 64 Điểm số 5.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phellipe 7 · F
Số phút 90 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Bursaspor 21 cầu thủ

H. Maldar 66 · D
Số phút 28 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kıvanç 39 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Gültekin 9 · F
Số phút 11 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ersoy 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Berişbek 77 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan Başyiğit 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Başyiğit 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bayramov 27 · D
Số phút 20 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Baker 42 · M
Số phút 11 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Aydoğdu 8 · M
Số phút 20 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Matisli 98 · G
Số phút 90 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Yavru 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Babacan 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Yayıkcı 57 · D
Số phút 90 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Gök 93 · D
Số phút 70 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Akbunar 7 · M
Số phút 79 Điểm số 7.73 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Elitim 6 · M
Số phút 70 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Akcan 34 · M
Số phút 79 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Boutrah 73 · M
Số phút 62 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lincoln 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ịheanachọ 14 · F
Số phút 90 Điểm số 9.36 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.36
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0